Từ điển Việt Anh
Từ điển khác
Từ điển Hàn Việt
Từ điển Việt Nhật
Từ điển Pháp Việt
Từ điển Đức Việt
Từ điển Nga Việt
Từ điển Việt Trung
Tin tức
Xem Âm lịch - Dương Lịch
phân rác
- (nông nghiệp) compost; fertilizer from waste matter
* Từ tham khảo/words other:
-
phép chữa bằng tia x
-
phép chữa bệnh
-
phép chữa bệnh bằng ánh sáng
-
phép chữa bệnh bằng lòng tin
-
phép chữa bệnh bằng nho
* Từ đang tìm kiếm (định nghĩa từ, giải thích từ):
phân rác
* Từ tham khảo/words other:
- phép chữa bằng tia x
- phép chữa bệnh
- phép chữa bệnh bằng ánh sáng
- phép chữa bệnh bằng lòng tin
- phép chữa bệnh bằng nho