Từ điển Việt Anh
Từ điển khác
Từ điển Hàn Việt
Từ điển Việt Nhật
Từ điển Pháp Việt
Từ điển Đức Việt
Từ điển Nga Việt
Từ điển Việt Trung
Tin tức
Xem Âm lịch - Dương Lịch
phản thân
- reflexive|* dtừ|- phản thânreflexive verb
* Từ tham khảo/words other:
-
đường glucoza
-
đường gờ
-
đường gờ chân cột
-
đường gờ tròn quanh chân cột
-
đường hạ thủy
* Từ đang tìm kiếm (định nghĩa từ, giải thích từ):
phản thân
* Từ tham khảo/words other:
- đường glucoza
- đường gờ
- đường gờ chân cột
- đường gờ tròn quanh chân cột
- đường hạ thủy