Từ điển Việt Anh
Từ điển khác
Từ điển Hàn Việt
Từ điển Việt Nhật
Từ điển Pháp Việt
Từ điển Đức Việt
Từ điển Nga Việt
Từ điển Việt Trung
Tin tức
Xem Âm lịch - Dương Lịch
phao bơi
- buoy, float
* Từ tham khảo/words other:
-
không tỏa ra
-
không toại
-
không tọc mạch
-
không tôi
-
không tối
* Từ đang tìm kiếm (định nghĩa từ, giải thích từ):
phao bơi
* Từ tham khảo/words other:
- không tỏa ra
- không toại
- không tọc mạch
- không tôi
- không tối