Từ điển Việt Anh
Từ điển khác
Từ điển Hàn Việt
Từ điển Việt Nhật
Từ điển Pháp Việt
Từ điển Đức Việt
Từ điển Nga Việt
Từ điển Việt Trung
Tin tức
Xem Âm lịch - Dương Lịch
pháo dã chiến
- field-gun
* Từ tham khảo/words other:
-
tiếng khản
-
tiếng khen
-
tiếng khịt khịt
-
tiếng khơ-me
-
tiếng khoa học quốc tế
* Từ đang tìm kiếm (định nghĩa từ, giải thích từ):
pháo dã chiến
* Từ tham khảo/words other:
- tiếng khản
- tiếng khen
- tiếng khịt khịt
- tiếng khơ-me
- tiếng khoa học quốc tế