Từ điển Việt Anh
Từ điển khác
Từ điển Hàn Việt
Từ điển Việt Nhật
Từ điển Pháp Việt
Từ điển Đức Việt
Từ điển Nga Việt
Từ điển Việt Trung
Tin tức
Xem Âm lịch - Dương Lịch
pháo đội
- (quân sự) battery of artillery
* Từ tham khảo/words other:
-
hàng rào vây quanh
-
hàng rào vệ sinh
-
hàng rong
-
hằng sản
-
hạng sang
* Từ đang tìm kiếm (định nghĩa từ, giải thích từ):
pháo đội
* Từ tham khảo/words other:
- hàng rào vây quanh
- hàng rào vệ sinh
- hàng rong
- hằng sản
- hạng sang