Từ điển Việt Anh
Từ điển khác
Từ điển Hàn Việt
Từ điển Việt Nhật
Từ điển Pháp Việt
Từ điển Đức Việt
Từ điển Nga Việt
Từ điển Việt Trung
Tin tức
Xem Âm lịch - Dương Lịch
pháo hiệu hoả châu
- flare, lighting flare
* Từ tham khảo/words other:
-
hóa gỗ
-
hoạ hại
-
hòa hảo
-
hoa hậu
-
hoa hiên
* Từ đang tìm kiếm (định nghĩa từ, giải thích từ):
pháo hiệu hoả châu
* Từ tham khảo/words other:
- hóa gỗ
- hoạ hại
- hòa hảo
- hoa hậu
- hoa hiên