Từ điển Việt Anh
Từ điển khác
Từ điển Hàn Việt
Từ điển Việt Nhật
Từ điển Pháp Việt
Từ điển Đức Việt
Từ điển Nga Việt
Từ điển Việt Trung
Tin tức
Xem Âm lịch - Dương Lịch
pháp định
- legal; statutory|= vốn pháp định legal capital
* Từ tham khảo/words other:
-
khe trượt
-
khế tử
-
khế ước
-
khế ước bảo hiểm
-
khế ước chuyển nhượng
* Từ đang tìm kiếm (định nghĩa từ, giải thích từ):
pháp định
* Từ tham khảo/words other:
- khe trượt
- khế tử
- khế ước
- khế ước bảo hiểm
- khế ước chuyển nhượng