Từ điển Việt Anh
Từ điển khác
Từ điển Hàn Việt
Từ điển Việt Nhật
Từ điển Pháp Việt
Từ điển Đức Việt
Từ điển Nga Việt
Từ điển Việt Trung
Tin tức
Xem Âm lịch - Dương Lịch
phát ghét
- hateful
* Từ tham khảo/words other:
-
thuyết phản đối
-
thuyết pháp
-
thuyết phát sinh sinh vật
-
thuyết phát xạ
-
thuyết phi đạo đức
* Từ đang tìm kiếm (định nghĩa từ, giải thích từ):
phát ghét
* Từ tham khảo/words other:
- thuyết phản đối
- thuyết pháp
- thuyết phát sinh sinh vật
- thuyết phát xạ
- thuyết phi đạo đức