Từ điển Việt Anh
Từ điển khác
Từ điển Hàn Việt
Từ điển Việt Nhật
Từ điển Pháp Việt
Từ điển Đức Việt
Từ điển Nga Việt
Từ điển Việt Trung
Tin tức
Xem Âm lịch - Dương Lịch
phạt gián tiếp
- (bóng đá) free indirect kick
* Từ tham khảo/words other:
-
khác hẳn
-
khác hẳn nhau
-
khác hình
-
khác khác
-
khắc khe
* Từ đang tìm kiếm (định nghĩa từ, giải thích từ):
phạt gián tiếp
* Từ tham khảo/words other:
- khác hẳn
- khác hẳn nhau
- khác hình
- khác khác
- khắc khe