Từ điển Việt Anh
Từ điển khác
Từ điển Hàn Việt
Từ điển Việt Nhật
Từ điển Pháp Việt
Từ điển Đức Việt
Từ điển Nga Việt
Từ điển Việt Trung
Tin tức
Xem Âm lịch - Dương Lịch
phật giới
- buddhist laws, laws of buddhism
* Từ tham khảo/words other:
-
đệm không khí
-
đêm không trăng
-
đếm không xuể
-
đêm khuya
-
đệm kín
* Từ đang tìm kiếm (định nghĩa từ, giải thích từ):
phật giới
* Từ tham khảo/words other:
- đệm không khí
- đêm không trăng
- đếm không xuể
- đêm khuya
- đệm kín