Từ điển Việt Anh
Từ điển khác
Từ điển Hàn Việt
Từ điển Việt Nhật
Từ điển Pháp Việt
Từ điển Đức Việt
Từ điển Nga Việt
Từ điển Việt Trung
Tin tức
Xem Âm lịch - Dương Lịch
phát hãn
- sweat, perspire|= thuốc phát hãn sudorific, diaphoretic (med)
* Từ tham khảo/words other:
-
vật mang
-
vật mang luôn theo mình
-
vật mang mầm bệnh
-
vật mẫu
-
vật mẫu mực
* Từ đang tìm kiếm (định nghĩa từ, giải thích từ):
phát hãn
* Từ tham khảo/words other:
- vật mang
- vật mang luôn theo mình
- vật mang mầm bệnh
- vật mẫu
- vật mẫu mực