Từ điển Việt Anh
Từ điển khác
Từ điển Hàn Việt
Từ điển Việt Nhật
Từ điển Pháp Việt
Từ điển Đức Việt
Từ điển Nga Việt
Từ điển Việt Trung
Tin tức
Xem Âm lịch - Dương Lịch
phát lãnh
- feverish, feal feverish
* Từ tham khảo/words other:
-
thưa thớt
-
thưa thớt dân cư
-
thưa thủ trưởng
-
thưa tiên sinh
-
thừa tiếp
* Từ đang tìm kiếm (định nghĩa từ, giải thích từ):
phát lãnh
* Từ tham khảo/words other:
- thưa thớt
- thưa thớt dân cư
- thưa thủ trưởng
- thưa tiên sinh
- thừa tiếp