Từ điển Việt Anh
Từ điển khác
Từ điển Hàn Việt
Từ điển Việt Nhật
Từ điển Pháp Việt
Từ điển Đức Việt
Từ điển Nga Việt
Từ điển Việt Trung
Tin tức
Xem Âm lịch - Dương Lịch
phát lưu
- (từ cũ) như phát vãng
Nguồn tham chiếu/Ref: Từ điển mở - Hồ Ngọc Đức
phát lưu
- xem phát vãng
* Từ tham khảo/words other:
-
chén rửa bút mực
-
chén rửa mắt
-
chén rửa mặt
-
chén rượu
-
chén rượu giải sầu
* Từ đang tìm kiếm (định nghĩa từ, giải thích từ):
phát lưu
* Từ tham khảo/words other:
- chén rửa bút mực
- chén rửa mắt
- chén rửa mặt
- chén rượu
- chén rượu giải sầu