Từ điển Việt Anh
Từ điển khác
Từ điển Hàn Việt
Từ điển Việt Nhật
Từ điển Pháp Việt
Từ điển Đức Việt
Từ điển Nga Việt
Từ điển Việt Trung
Tin tức
Xem Âm lịch - Dương Lịch
phát nguyện
- to take/swear an oath
* Từ tham khảo/words other:
-
có chất độc
-
có chất đồng
-
có chất đường
-
có chất gỗ
-
có chất kiềm
* Từ đang tìm kiếm (định nghĩa từ, giải thích từ):
phát nguyện
* Từ tham khảo/words other:
- có chất độc
- có chất đồng
- có chất đường
- có chất gỗ
- có chất kiềm