Từ điển Việt Anh
Từ điển khác
Từ điển Hàn Việt
Từ điển Việt Nhật
Từ điển Pháp Việt
Từ điển Đức Việt
Từ điển Nga Việt
Từ điển Việt Trung
Tin tức
Xem Âm lịch - Dương Lịch
phát phiền
- be vexed/annoyed (by somebody)
* Từ tham khảo/words other:
-
đại lục
-
dài lưng
-
đai lưng
-
đai lưng buộc vào chỗ ngồi
-
dải lưng thêu
* Từ đang tìm kiếm (định nghĩa từ, giải thích từ):
phát phiền
* Từ tham khảo/words other:
- đại lục
- dài lưng
- đai lưng
- đai lưng buộc vào chỗ ngồi
- dải lưng thêu