Từ điển Việt Anh
Từ điển khác
Từ điển Hàn Việt
Từ điển Việt Nhật
Từ điển Pháp Việt
Từ điển Đức Việt
Từ điển Nga Việt
Từ điển Việt Trung
Tin tức
Xem Âm lịch - Dương Lịch
phạt rượu
- made to drink wine (done to loser in games)
* Từ tham khảo/words other:
-
nhát đâm bằng dao găm
-
nhát đâm bất thình lình
-
nhát đâm cho chết hẳn
-
nhát đâm mạnh
-
nhạt dần
* Từ đang tìm kiếm (định nghĩa từ, giải thích từ):
phạt rượu
* Từ tham khảo/words other:
- nhát đâm bằng dao găm
- nhát đâm bất thình lình
- nhát đâm cho chết hẳn
- nhát đâm mạnh
- nhạt dần