Từ điển Việt Anh
Từ điển khác
Từ điển Hàn Việt
Từ điển Việt Nhật
Từ điển Pháp Việt
Từ điển Đức Việt
Từ điển Nga Việt
Từ điển Việt Trung
Tin tức
Xem Âm lịch - Dương Lịch
phát sầu
- be sad; grieve
* Từ tham khảo/words other:
-
ngoại chứng
-
ngoại chủng bì
-
ngoái cổ
-
ngoại cỡ
-
ngoái cổ lại nhìn
* Từ đang tìm kiếm (định nghĩa từ, giải thích từ):
phát sầu
* Từ tham khảo/words other:
- ngoại chứng
- ngoại chủng bì
- ngoái cổ
- ngoại cỡ
- ngoái cổ lại nhìn