Từ điển Việt Anh
Từ điển khác
Từ điển Hàn Việt
Từ điển Việt Nhật
Từ điển Pháp Việt
Từ điển Đức Việt
Từ điển Nga Việt
Từ điển Việt Trung
Tin tức
Xem Âm lịch - Dương Lịch
phát sinh cá thể
* dtừ|- ontogeny
* Từ tham khảo/words other:
-
không truyền
-
không truyền bá
-
không truyền giống
-
không truyền lại
-
không tụ
* Từ đang tìm kiếm (định nghĩa từ, giải thích từ):
phát sinh cá thể
* Từ tham khảo/words other:
- không truyền
- không truyền bá
- không truyền giống
- không truyền lại
- không tụ