Từ điển Việt Anh
Từ điển khác
Từ điển Hàn Việt
Từ điển Việt Nhật
Từ điển Pháp Việt
Từ điển Đức Việt
Từ điển Nga Việt
Từ điển Việt Trung
Tin tức
Xem Âm lịch - Dương Lịch
phát sinh ra
* dtừ|- generation|* ngđtừ|- breed
* Từ tham khảo/words other:
-
quái thai
-
quái thai học
-
quai thao
-
quái trạng
-
quái triệu
* Từ đang tìm kiếm (định nghĩa từ, giải thích từ):
phát sinh ra
* Từ tham khảo/words other:
- quái thai
- quái thai học
- quai thao
- quái trạng
- quái triệu