Từ điển Việt Anh
Từ điển khác
Từ điển Hàn Việt
Từ điển Việt Nhật
Từ điển Pháp Việt
Từ điển Đức Việt
Từ điển Nga Việt
Từ điển Việt Trung
Tin tức
Xem Âm lịch - Dương Lịch
phát thệ
- to take/swear an oath
* Từ tham khảo/words other:
-
hoa lợi của cha sở
-
hoa lợi hằng năm
-
hóa lỏng
-
hóa lỏng được
-
hoả lực
* Từ đang tìm kiếm (định nghĩa từ, giải thích từ):
phát thệ
* Từ tham khảo/words other:
- hoa lợi của cha sở
- hoa lợi hằng năm
- hóa lỏng
- hóa lỏng được
- hoả lực