Từ điển Việt Anh
Từ điển khác
Từ điển Hàn Việt
Từ điển Việt Nhật
Từ điển Pháp Việt
Từ điển Đức Việt
Từ điển Nga Việt
Từ điển Việt Trung
Tin tức
Xem Âm lịch - Dương Lịch
phát thủy
- to begin, beginning
* Từ tham khảo/words other:
-
vật sáng chế ra
-
vật sáng tác
-
vật siêu nhận thức
-
vật siêu nhiên nửa thần nửa người
-
vật sinh lợi nhiều
* Từ đang tìm kiếm (định nghĩa từ, giải thích từ):
phát thủy
* Từ tham khảo/words other:
- vật sáng chế ra
- vật sáng tác
- vật siêu nhận thức
- vật siêu nhiên nửa thần nửa người
- vật sinh lợi nhiều