Từ điển Việt Anh
Từ điển khác
Từ điển Hàn Việt
Từ điển Việt Nhật
Từ điển Pháp Việt
Từ điển Đức Việt
Từ điển Nga Việt
Từ điển Việt Trung
Tin tức
Xem Âm lịch - Dương Lịch
phế bào
- vesicule, vessel
* Từ tham khảo/words other:
-
lấy máu rửa hận
-
lấy nàng hầu
-
lấy người cùng nhóm
-
lấy người đi
-
lấy người giàu có
* Từ đang tìm kiếm (định nghĩa từ, giải thích từ):
phế bào
* Từ tham khảo/words other:
- lấy máu rửa hận
- lấy nàng hầu
- lấy người cùng nhóm
- lấy người đi
- lấy người giàu có