Từ điển Việt Anh
Từ điển khác
Từ điển Hàn Việt
Từ điển Việt Nhật
Từ điển Pháp Việt
Từ điển Đức Việt
Từ điển Nga Việt
Từ điển Việt Trung
Tin tức
Xem Âm lịch - Dương Lịch
phế hủy
- abolish
* Từ tham khảo/words other:
-
chống mạnh vào
-
chong mắt
-
chóng mặt
-
chóng mặt và buồn nôn
-
chống máy bay
* Từ đang tìm kiếm (định nghĩa từ, giải thích từ):
phế hủy
* Từ tham khảo/words other:
- chống mạnh vào
- chong mắt
- chóng mặt
- chóng mặt và buồn nôn
- chống máy bay