Từ điển Việt Anh
Từ điển khác
Từ điển Hàn Việt
Từ điển Việt Nhật
Từ điển Pháp Việt
Từ điển Đức Việt
Từ điển Nga Việt
Từ điển Việt Trung
Tin tức
Xem Âm lịch - Dương Lịch
phép đo rượu
* dtừ|- alcoholometry
* Từ tham khảo/words other:
-
không thể bào chữa
-
không thể bào chữa được
-
không thể bảo đảm được
-
không thể bảo hiểm được
-
không thể bão hòa được
* Từ đang tìm kiếm (định nghĩa từ, giải thích từ):
phép đo rượu
* Từ tham khảo/words other:
- không thể bào chữa
- không thể bào chữa được
- không thể bảo đảm được
- không thể bảo hiểm được
- không thể bão hòa được