Từ điển Việt Anh
Từ điển khác
Từ điển Hàn Việt
Từ điển Việt Nhật
Từ điển Pháp Việt
Từ điển Đức Việt
Từ điển Nga Việt
Từ điển Việt Trung
Tin tức
Xem Âm lịch - Dương Lịch
phép nghe bệnh
* dtừ|- stethoscopy
* Từ tham khảo/words other:
-
thuật lái thuyền buồm
-
thuật làm đồ gốm
-
thuật làm đồng hồ
-
thuật làm lên men
-
thuật làm pháo hoa
* Từ đang tìm kiếm (định nghĩa từ, giải thích từ):
phép nghe bệnh
* Từ tham khảo/words other:
- thuật lái thuyền buồm
- thuật làm đồ gốm
- thuật làm đồng hồ
- thuật làm lên men
- thuật làm pháo hoa