Từ điển Việt Anh
Từ điển khác
Từ điển Hàn Việt
Từ điển Việt Nhật
Từ điển Pháp Việt
Từ điển Đức Việt
Từ điển Nga Việt
Từ điển Việt Trung
Tin tức
Xem Âm lịch - Dương Lịch
phép quay
- (matha) rotation
* Từ tham khảo/words other:
-
thất vị
-
thất vọng
-
thất vọng choáng váng
-
thất xuất
-
thất xướng khúc
* Từ đang tìm kiếm (định nghĩa từ, giải thích từ):
phép quay
* Từ tham khảo/words other:
- thất vị
- thất vọng
- thất vọng choáng váng
- thất xuất
- thất xướng khúc