Từ điển Việt Anh
Từ điển khác
Từ điển Hàn Việt
Từ điển Việt Nhật
Từ điển Pháp Việt
Từ điển Đức Việt
Từ điển Nga Việt
Từ điển Việt Trung
Tin tức
Xem Âm lịch - Dương Lịch
phép soi trong
* dtừ|- endoscopy
* Từ tham khảo/words other:
-
đan sọt nhồi đất làm công sự bảo vệ
-
dân sự
-
dân sự hóa
-
dân sự phạm
-
dẫn sữa
* Từ đang tìm kiếm (định nghĩa từ, giải thích từ):
phép soi trong
* Từ tham khảo/words other:
- đan sọt nhồi đất làm công sự bảo vệ
- dân sự
- dân sự hóa
- dân sự phạm
- dẫn sữa