Từ điển Việt Anh
Từ điển khác
Từ điển Hàn Việt
Từ điển Việt Nhật
Từ điển Pháp Việt
Từ điển Đức Việt
Từ điển Nga Việt
Từ điển Việt Trung
Tin tức
Xem Âm lịch - Dương Lịch
phi đao
- throwing knife
* Từ tham khảo/words other:
-
đầu tóc bã xoã
-
đầu tóc bù xù
-
dấu tốc ký
-
đầu tóc râu ria bờm xờm
-
đầu tóc rối bời
* Từ đang tìm kiếm (định nghĩa từ, giải thích từ):
phi đao
* Từ tham khảo/words other:
- đầu tóc bã xoã
- đầu tóc bù xù
- dấu tốc ký
- đầu tóc râu ria bờm xờm
- đầu tóc rối bời