Từ điển Việt Anh
Từ điển khác
Từ điển Hàn Việt
Từ điển Việt Nhật
Từ điển Pháp Việt
Từ điển Đức Việt
Từ điển Nga Việt
Từ điển Việt Trung
Tin tức
Xem Âm lịch - Dương Lịch
phi nhân
- superhuman|= những cố gắng phi nhân superhuman efforts|- inhuman, brutal
* Từ tham khảo/words other:
-
động đất nhân tạo
-
dòng đầu
-
đóng dấu
-
đóng dấu bưu điện
-
đóng dấu chồng
* Từ đang tìm kiếm (định nghĩa từ, giải thích từ):
phi nhân
* Từ tham khảo/words other:
- động đất nhân tạo
- dòng đầu
- đóng dấu
- đóng dấu bưu điện
- đóng dấu chồng