Từ điển Việt Anh
Từ điển khác
Từ điển Hàn Việt
Từ điển Việt Nhật
Từ điển Pháp Việt
Từ điển Đức Việt
Từ điển Nga Việt
Từ điển Việt Trung
Tin tức
Xem Âm lịch - Dương Lịch
phi tiêu
- dart|= cuộc thi phóng phi tiêu darts match|= chơi phóng phi tiêu to play darts
* Từ tham khảo/words other:
-
rây
-
rầy
-
rẫy
-
rẫy bắp
-
rẫy bỏ hoang
* Từ đang tìm kiếm (định nghĩa từ, giải thích từ):
phi tiêu
* Từ tham khảo/words other:
- rây
- rầy
- rẫy
- rẫy bắp
- rẫy bỏ hoang