Từ điển Việt Anh
Từ điển khác
Từ điển Hàn Việt
Từ điển Việt Nhật
Từ điển Pháp Việt
Từ điển Đức Việt
Từ điển Nga Việt
Từ điển Việt Trung
Tin tức
Xem Âm lịch - Dương Lịch
phí tổn chế tạo
- manufacturing cost
* Từ tham khảo/words other:
-
táng chí
-
tặng cho
-
tầng chót
-
tang chủ
-
tang chung
* Từ đang tìm kiếm (định nghĩa từ, giải thích từ):
phí tổn chế tạo
* Từ tham khảo/words other:
- táng chí
- tặng cho
- tầng chót
- tang chủ
- tang chung