Từ điển Việt Anh
Từ điển khác
Từ điển Hàn Việt
Từ điển Việt Nhật
Từ điển Pháp Việt
Từ điển Đức Việt
Từ điển Nga Việt
Từ điển Việt Trung
Tin tức
Xem Âm lịch - Dương Lịch
phí tổn vận tải
- như phí chuyên chở
* Từ tham khảo/words other:
-
chất nhồi
-
chất nhờn
-
chất nhớt
-
chất nhớt như lòng trắng trứng
-
chật như nêm
* Từ đang tìm kiếm (định nghĩa từ, giải thích từ):
phí tổn vận tải
* Từ tham khảo/words other:
- chất nhồi
- chất nhờn
- chất nhớt
- chất nhớt như lòng trắng trứng
- chật như nêm