Từ điển Việt Anh
Từ điển khác
Từ điển Hàn Việt
Từ điển Việt Nhật
Từ điển Pháp Việt
Từ điển Đức Việt
Từ điển Nga Việt
Từ điển Việt Trung
Tin tức
Xem Âm lịch - Dương Lịch
phiên cấp cán bộ
- alternate level/rank of cadre
* Từ tham khảo/words other:
-
bị thuộc quyền xét xử
-
bi thương
-
bị thương
-
bị thương nặng
-
bị thương nhẹ
* Từ đang tìm kiếm (định nghĩa từ, giải thích từ):
phiên cấp cán bộ
* Từ tham khảo/words other:
- bị thuộc quyền xét xử
- bi thương
- bị thương
- bị thương nặng
- bị thương nhẹ