Từ điển Việt Anh
Từ điển khác
Từ điển Hàn Việt
Từ điển Việt Nhật
Từ điển Pháp Việt
Từ điển Đức Việt
Từ điển Nga Việt
Từ điển Việt Trung
Tin tức
Xem Âm lịch - Dương Lịch
phiến lá
* dtừ|- limb, leaf-blade
* Từ tham khảo/words other:
-
chối từ
-
chơi vì thích không phải vì tiền
-
chòi vòi
-
chơi vơi
-
chới với
* Từ đang tìm kiếm (định nghĩa từ, giải thích từ):
phiến lá
* Từ tham khảo/words other:
- chối từ
- chơi vì thích không phải vì tiền
- chòi vòi
- chơi vơi
- chới với