Từ điển Việt Anh
Từ điển khác
Từ điển Hàn Việt
Từ điển Việt Nhật
Từ điển Pháp Việt
Từ điển Đức Việt
Từ điển Nga Việt
Từ điển Việt Trung
Tin tức
Xem Âm lịch - Dương Lịch
phiếu thăm dò
- questionnaire|= phiếu thăm dò ý kiến khách hàng customer satisfaction questionnaire
* Từ tham khảo/words other:
-
coi chừng đấy
-
còi cọc
-
còi cỗi
-
coi cọp
-
còi của thuyền trưởng
* Từ đang tìm kiếm (định nghĩa từ, giải thích từ):
phiếu thăm dò
* Từ tham khảo/words other:
- coi chừng đấy
- còi cọc
- còi cỗi
- coi cọp
- còi của thuyền trưởng