Từ điển Việt Anh
Từ điển khác
Từ điển Hàn Việt
Từ điển Việt Nhật
Từ điển Pháp Việt
Từ điển Đức Việt
Từ điển Nga Việt
Từ điển Việt Trung
Tin tức
Xem Âm lịch - Dương Lịch
phim chiếu chậm
- slow-motion film
* Từ tham khảo/words other:
-
vỉa
-
vỉa cát kết dày
-
vỉa chứa dầu
-
vỉa cũ
-
vỉa cụt
* Từ đang tìm kiếm (định nghĩa từ, giải thích từ):
phim chiếu chậm
* Từ tham khảo/words other:
- vỉa
- vỉa cát kết dày
- vỉa chứa dầu
- vỉa cũ
- vỉa cụt