Từ điển Việt Anh
Từ điển khác
Từ điển Hàn Việt
Từ điển Việt Nhật
Từ điển Pháp Việt
Từ điển Đức Việt
Từ điển Nga Việt
Từ điển Việt Trung
Tin tức
Xem Âm lịch - Dương Lịch
phình mạch lồi
- hernial aneurism
* Từ tham khảo/words other:
-
lượng nhỏ
-
luống những
-
lương nông
-
luồng nước
-
lượng nước đổ xuống
* Từ đang tìm kiếm (định nghĩa từ, giải thích từ):
phình mạch lồi
* Từ tham khảo/words other:
- lượng nhỏ
- luống những
- lương nông
- luồng nước
- lượng nước đổ xuống