Từ điển Việt Anh
Từ điển khác
Từ điển Hàn Việt
Từ điển Việt Nhật
Từ điển Pháp Việt
Từ điển Đức Việt
Từ điển Nga Việt
Từ điển Việt Trung
Tin tức
Xem Âm lịch - Dương Lịch
phít
- plug|= phít điện power plug|- (hàng không) feet
* Từ tham khảo/words other:
-
không lấp đầy
-
không lập gia đình
-
không lát
-
không lát gỗ xung quanh
-
không lật lại
* Từ đang tìm kiếm (định nghĩa từ, giải thích từ):
phít
* Từ tham khảo/words other:
- không lấp đầy
- không lập gia đình
- không lát
- không lát gỗ xung quanh
- không lật lại