Từ điển Việt Anh
Từ điển khác
Từ điển Hàn Việt
Từ điển Việt Nhật
Từ điển Pháp Việt
Từ điển Đức Việt
Từ điển Nga Việt
Từ điển Việt Trung
Tin tức
Xem Âm lịch - Dương Lịch
phó ban an ninh
- deputy chief of security section
* Từ tham khảo/words other:
-
phi thực tại
-
phỉ thui
-
phi thường
-
phi thương bất phú
-
phi thường hóa
* Từ đang tìm kiếm (định nghĩa từ, giải thích từ):
phó ban an ninh
* Từ tham khảo/words other:
- phi thực tại
- phỉ thui
- phi thường
- phi thương bất phú
- phi thường hóa