Từ điển Việt Anh
Từ điển khác
Từ điển Hàn Việt
Từ điển Việt Nhật
Từ điển Pháp Việt
Từ điển Đức Việt
Từ điển Nga Việt
Từ điển Việt Trung
Tin tức
Xem Âm lịch - Dương Lịch
phố chính
- main street; high street|= các ngân hàng ở phố chính high-street banks
* Từ tham khảo/words other:
-
sở quan
-
số quân hiện có
-
sở quản lý ruộng đất
-
sở quản lý tài chính
-
sổ quân nhân
* Từ đang tìm kiếm (định nghĩa từ, giải thích từ):
phố chính
* Từ tham khảo/words other:
- sở quan
- số quân hiện có
- sở quản lý ruộng đất
- sở quản lý tài chính
- sổ quân nhân