Từ điển Việt Anh
Từ điển khác
Từ điển Hàn Việt
Từ điển Việt Nhật
Từ điển Pháp Việt
Từ điển Đức Việt
Từ điển Nga Việt
Từ điển Việt Trung
Tin tức
Xem Âm lịch - Dương Lịch
phó trưởng đài
- assistant chief radio operator
* Từ tham khảo/words other:
-
năng lượng nguyên tử
-
năng lượng nhiệt hạch
-
năng lượng phóng xạ
-
năng lượng thủy triều
-
năng lượng tự do
* Từ đang tìm kiếm (định nghĩa từ, giải thích từ):
phó trưởng đài
* Từ tham khảo/words other:
- năng lượng nguyên tử
- năng lượng nhiệt hạch
- năng lượng phóng xạ
- năng lượng thủy triều
- năng lượng tự do