Từ điển Việt Anh
Từ điển khác
Từ điển Hàn Việt
Từ điển Việt Nhật
Từ điển Pháp Việt
Từ điển Đức Việt
Từ điển Nga Việt
Từ điển Việt Trung
Tin tức
Xem Âm lịch - Dương Lịch
phốc
- Strong, forceful
=Đá phốc vào bụng dưới+To give a strong kick under the belt (of someone)
Nguồn tham chiếu/Ref: Từ điển mở - Hồ Ngọc Đức
phốc
- strong, forceful|= đá phốc vào bụng dưới to give a strong kick under the belt (of someone)|- give a kick at (đá phốc)
* Từ tham khảo/words other:
-
chỉ trích ai
-
chỉ trích ai kịch liệt
-
chỉ trích ai một cách thô bạo
-
chỉ trích cá nhân
-
chỉ trích gắt gao
* Từ đang tìm kiếm (định nghĩa từ, giải thích từ):
phốc
* Từ tham khảo/words other:
- chỉ trích ai
- chỉ trích ai kịch liệt
- chỉ trích ai một cách thô bạo
- chỉ trích cá nhân
- chỉ trích gắt gao