Từ điển Việt Anh
Từ điển khác
Từ điển Hàn Việt
Từ điển Việt Nhật
Từ điển Pháp Việt
Từ điển Đức Việt
Từ điển Nga Việt
Từ điển Việt Trung
Tin tức
Xem Âm lịch - Dương Lịch
phong chức
- appoint, nominate, ordain|= ông ta được phong chức thị trưởng he was nominated for the position of mayor
* Từ tham khảo/words other:
-
thuế phạt
-
thuế phạt thêm
-
thuế phụ
-
thuế phụ thu
-
thuế qua cầu
* Từ đang tìm kiếm (định nghĩa từ, giải thích từ):
phong chức
* Từ tham khảo/words other:
- thuế phạt
- thuế phạt thêm
- thuế phụ
- thuế phụ thu
- thuế qua cầu