Từ điển Việt Anh
Từ điển khác
Từ điển Hàn Việt
Từ điển Việt Nhật
Từ điển Pháp Việt
Từ điển Đức Việt
Từ điển Nga Việt
Từ điển Việt Trung
Tin tức
Xem Âm lịch - Dương Lịch
phòng đổi tiền
- foreign exchange office; money-changer's office|= gần ga có phòng đổi tiền không? is there a money-changer's office near the station?
* Từ tham khảo/words other:
-
khí cầu zepơlin
-
khí chất
-
khí cơ
-
khi còn trứng nước
-
khí công
* Từ đang tìm kiếm (định nghĩa từ, giải thích từ):
phòng đổi tiền
* Từ tham khảo/words other:
- khí cầu zepơlin
- khí chất
- khí cơ
- khi còn trứng nước
- khí công