Từ điển Việt Anh
Từ điển khác
Từ điển Hàn Việt
Từ điển Việt Nhật
Từ điển Pháp Việt
Từ điển Đức Việt
Từ điển Nga Việt
Từ điển Việt Trung
Tin tức
Xem Âm lịch - Dương Lịch
phong hàm
- brevet
* Từ tham khảo/words other:
-
hâm hấp
-
hầm hập
-
hầm hè
-
hăm he
-
hằm hè
* Từ đang tìm kiếm (định nghĩa từ, giải thích từ):
phong hàm
* Từ tham khảo/words other:
- hâm hấp
- hầm hập
- hầm hè
- hăm he
- hằm hè