Từ điển Việt Anh
Từ điển khác
Từ điển Hàn Việt
Từ điển Việt Nhật
Từ điển Pháp Việt
Từ điển Đức Việt
Từ điển Nga Việt
Từ điển Việt Trung
Tin tức
Xem Âm lịch - Dương Lịch
phong hầu
- confer the rank of a marquis
* Từ tham khảo/words other:
-
giòn tan
-
giởn tóc gáy
-
giong
-
giòng
-
gióng
* Từ đang tìm kiếm (định nghĩa từ, giải thích từ):
phong hầu
* Từ tham khảo/words other:
- giòn tan
- giởn tóc gáy
- giong
- giòng
- gióng