Từ điển Việt Anh
Từ điển khác
Từ điển Hàn Việt
Từ điển Việt Nhật
Từ điển Pháp Việt
Từ điển Đức Việt
Từ điển Nga Việt
Từ điển Việt Trung
Tin tức
Xem Âm lịch - Dương Lịch
phòng họp
- meeting-place; boardroom; assembly-room; common room; conference room
* Từ tham khảo/words other:
-
phòng xuất nhập phát hành phim
-
phòng xưng tội
-
phòng y tế
-
phốp
-
phốp pháp
* Từ đang tìm kiếm (định nghĩa từ, giải thích từ):
phòng họp
* Từ tham khảo/words other:
- phòng xuất nhập phát hành phim
- phòng xưng tội
- phòng y tế
- phốp
- phốp pháp