Từ điển Việt Anh
Từ điển khác
Từ điển Hàn Việt
Từ điển Việt Nhật
Từ điển Pháp Việt
Từ điển Đức Việt
Từ điển Nga Việt
Từ điển Việt Trung
Tin tức
Xem Âm lịch - Dương Lịch
phòng lạnh
- cooling/freezing chamber; cold storage
* Từ tham khảo/words other:
-
hộp đựng dao dĩa
-
hộp đựng đồ nghề
-
hộp đựng đồ trang sức
-
hộp đựng dụng cụ
-
hộp đựng hàng
* Từ đang tìm kiếm (định nghĩa từ, giải thích từ):
phòng lạnh
* Từ tham khảo/words other:
- hộp đựng dao dĩa
- hộp đựng đồ nghề
- hộp đựng đồ trang sức
- hộp đựng dụng cụ
- hộp đựng hàng