Từ điển Việt Anh
Từ điển khác
Từ điển Hàn Việt
Từ điển Việt Nhật
Từ điển Pháp Việt
Từ điển Đức Việt
Từ điển Nga Việt
Từ điển Việt Trung
Tin tức
Xem Âm lịch - Dương Lịch
phong lực kế
- anemometer
* Từ tham khảo/words other:
-
gây tranh cãi
-
gây tranh chấp
-
gậy tre
-
gây trở ngại
-
gậy trúc
* Từ đang tìm kiếm (định nghĩa từ, giải thích từ):
phong lực kế
* Từ tham khảo/words other:
- gây tranh cãi
- gây tranh chấp
- gậy tre
- gây trở ngại
- gậy trúc