Từ điển Việt Anh
Từ điển khác
Từ điển Hàn Việt
Từ điển Việt Nhật
Từ điển Pháp Việt
Từ điển Đức Việt
Từ điển Nga Việt
Từ điển Việt Trung
Tin tức
Xem Âm lịch - Dương Lịch
phóng tên lửa lên mặt trăng
* dtừ|- moonshot
* Từ tham khảo/words other:
-
thích kháo chuyện nói xấu
-
thích khẩu
-
thích khoái lạc
-
thích khoe khoang
-
thích không phải trông thấy ai
* Từ đang tìm kiếm (định nghĩa từ, giải thích từ):
phóng tên lửa lên mặt trăng
* Từ tham khảo/words other:
- thích kháo chuyện nói xấu
- thích khẩu
- thích khoái lạc
- thích khoe khoang
- thích không phải trông thấy ai